强行qiáng xíngHán Việt: CƯỜNG HÀNHHSK 7Bộ: 弓dPhồn thể: 強行Nghĩa tiếng Việt1.làm gì đó bằng vũ lực2.phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2] Luyện viết chữ 强行 theo nét (miễn phí)