强硬qiáng yìngHán Việt: CƯỜNG NGẠNHHSK 7Bộ: 弓aPhồn thể: 強硬Nghĩa tiếng Việt1.cứng rắn2.không nhân nhượng3.cứng nhắc Luyện viết chữ 强硬 theo nét (miễn phí)