化验huà yànHán Việt: HÓA NGHIỆMHSK 6Bộ: 匕v, vnPhồn thể: 化驗Nghĩa tiếng Việt1.xét nghiệm hóa học2.làm xét nghiệm lab Luyện viết chữ 化验 theo nét (miễn phí)