即可jí kěHán Việt: TỨC KHẢHSK 7Bộ: 卩vNghĩa tiếng Việt1.tương đương với 就可以2.có thể làm gì đó ngay3.có thể lập tức làm gì đó4.(làm gì đó) và như vậy là đủ Luyện viết chữ 即可 theo nét (miễn phí)