可怜kě liánHán Việt: KHẢ LANHHSK 4Bộ: 口v, a, vnPhồn thể: 可憐Nghĩa tiếng Việt1.đáng thương2.tội nghiệp3.thương hại Luyện viết chữ 可怜 theo nét (miễn phí)