厄运è yùnHán Việt: ÁCH VẬNHSK 7Bộ: 厂nPhồn thể: 厄運Nghĩa tiếng Việt1.xui xẻo2.bất hạnh3.nghịch cảnh Luyện viết chữ 厄运 theo nét (miễn phí)