历代lì dàiHán Việt: LỊCH ĐẠIHSK 6Bộ: 厂nPhồn thể: 歷代Nghĩa tiếng Việt1.nhiều thế hệ liên tiếp2.nhiều triều đại liên tiếp3.các triều đại trong quá khứ Luyện viết chữ 历代 theo nét (miễn phí)