压倒yā dǎoHán Việt: ÁP ĐẢOHSK 7Bộ: 厂vPhồn thể: 壓倒Nghĩa tiếng Việt1.áp đảo2.chế ngự3.một cách áp đảo Luyện viết chữ 压倒 theo nét (miễn phí)