倒
dǎo
Nghĩa tiếng Việt
- 1.ngã
- 2.sụp đổ
- 3.nằm ngang
- 4.thất bại
- 5.phá sản
- 6.lật đổ
- 7.đổi (tàu hoặc xe buýt)
- 8.di chuyển xung quanh
- 9.buôn bán kiếm lời
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.