原装yuán zhuāngHán Việt: NGUYÊN TRANGHSK 7Bộ: 厂bPhồn thể: 原裝Nghĩa tiếng Việt1.chính hãng2.nguyên đai nguyên kiện (không lắp ráp và đóng gói tại địa phương) Luyện viết chữ 原装 theo nét (miễn phí)