发呆fā dāiHán Việt: PHÁT NGỐCHSK 6Bộ: 又vPhồn thể: 發呆Nghĩa tiếng Việt1.ngây người2.bị sững sờ3.mải mê suy nghĩ Luyện viết chữ 发呆 theo nét (miễn phí)