发动fā dòngHán Việt: PHÁT ĐỘNGHSK 6Bộ: 又vPhồn thể: 發動Nghĩa tiếng Việt1.bắt đầu2.phát động3.khơi dậy4.huy động5.kích động Luyện viết chữ 发动 theo nét (miễn phí)