发火fā huǒHán Việt: PHÁT HỎAHSK 6Bộ: 又vPhồn thể: 發火Nghĩa tiếng Việt1.bắt lửa2.cháy3.kích nổ4.nổi giận Luyện viết chữ 发火 theo nét (miễn phí)