取而代之qǔ ér dài zhīHán Việt: THỦ NHI ĐẠI CHIHSK 7Bộ: 又vNghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) thay thế2.thế chỗ3.lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.) Luyện viết chữ 取而代之 theo nét (miễn phí)