受罪shòu zuìHán Việt: THỤ TỘIHSK 6Bộ: 又v, vnNghĩa tiếng Việt1.chịu đựng2.chịu khổ3.gian khổ4.dày vò5.thời gian khó khăn6.điều phiền toái Luyện viết chữ 受罪 theo nét (miễn phí)