经受jīng shòuHán Việt: KINH THỤHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 經受Nghĩa tiếng Việt1.trải qua (khó khăn)2.chịu đựng3.chống chịu Luyện viết chữ 经受 theo nét (miễn phí)