进口jìn kǒuHán Việt: TIẾN KHẨUHSK 5Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 進口Nghĩa tiếng Việt1.nhập khẩu2.đã nhập khẩu3.lối vào4.cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.) Luyện viết chữ 进口 theo nét (miễn phí)