古朴gǔ pǔHán Việt: CỔ PHẮCHSK 7Bộ: 口aPhồn thể: 古樸Nghĩa tiếng Việt1.đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.) Luyện viết chữ 古朴 theo nét (miễn phí)