古迹gǔ jìHán Việt: CỔ TÍCHHSK 7Bộ: 口nPhồn thể: 古蹟Nghĩa tiếng Việt1.di tích lịch sử2.địa điểm lịch sử Luyện viết chữ 古迹 theo nét (miễn phí)