轨迹guǐ jìHán Việt: QUẪY TÍCHHSK 7Bộ: 车nPhồn thể: 軌跡Nghĩa tiếng Việt1.quỹ đạo2.quỹ tích3.đường đi4.vết Luyện viết chữ 轨迹 theo nét (miễn phí)