可见kě jiànHán Việt: KHẢ KIẾNHSK 5Bộ: 口v, cPhồn thể: 可見Nghĩa tiếng Việt1.có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)2.rõ ràng3.rõ4.nhìn thấy được Luyện viết chữ 可见 theo nét (miễn phí)