吃喝玩乐chī hē wán lèHán Việt: NGẬT HÁT NGOẠN LẠCHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 吃喝玩樂Nghĩa tiếng Việt1.ăn uống vui chơi (thành ngữ)2.đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc Luyện viết chữ 吃喝玩乐 theo nét (miễn phí)