尾声wěi shēngHán Việt: VĨ THANHHSK 7Bộ: 尸nPhồn thể: 尾聲Nghĩa tiếng Việt1.đoạn kết2.phần cuối3.kết thúc Luyện viết chữ 尾声 theo nét (miễn phí)