心声xīn shēngHán Việt: TÂM THANHHSK 7Bộ: 心nPhồn thể: 心聲Nghĩa tiếng Việt1.ước nguyện chân thành2.nội tâm3.nguyện vọng Luyện viết chữ 心声 theo nét (miễn phí)