声明shēng míngHán Việt: THANH MINHHSK 6Bộ: 士n, vPhồn thể: 聲明Nghĩa tiếng Việt1.phát biểu2.tuyên bố3.lời phát biểu4.bản tuyên bố Luyện viết chữ 声明 theo nét (miễn phí)