回扣huí kòuHán Việt: HỒI KHẤUHSK 7Bộ: 囗nNghĩa tiếng Việt1.tiền môi giới2.hoa hồng trả cho người trung gian3.nói giảm nói tránh cho hối lộ4.tiền lại quả Luyện viết chữ 回扣 theo nét (miễn phí)