回落huí luòHán Việt: HỒI LẠCHSK 7Bộ: 囗vNghĩa tiếng Việt1.rơi xuống2.trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.) Luyện viết chữ 回落 theo nét (miễn phí)