场合chǎng héHán Việt: TRƯỜNG HỢPHSK 6Bộ: 土nPhồn thể: 場合Nghĩa tiếng Việt1.tình huống2.dịp3.ngữ cảnh4.bối cảnh5.địa điểm Luyện viết chữ 场合 theo nét (miễn phí)