场面chǎng miànHán Việt: TRƯỜNG DIỆNHSK 6Bộ: 土nPhồn thể: 場面Nghĩa tiếng Việt1.cảnh2.tình huống3.dịp4.tình cảnh Luyện viết chữ 场面 theo nét (miễn phí)