坦诚tǎn chéngHán Việt: ĐẤT THÀNHHSK 7Bộ: 土a, adPhồn thể: 坦誠Nghĩa tiếng Việt1.thẳng thắn2.thành thật3.ứng xử chân thành Luyện viết chữ 坦诚 theo nét (miễn phí)