忠诚zhōng chéngHán Việt: TRUNG THÀNHHSK 6Bộ: 心a, an, v, adPhồn thể: 忠誠Nghĩa tiếng Việt1.tận tụy2.trung thành3.sự trung thực4.sự trung thành Luyện viết chữ 忠诚 theo nét (miễn phí)