虔诚qián chéngHán Việt: KIỀN THÀNHHSK 7Bộ: 虍a, anPhồn thể: 虔誠Nghĩa tiếng Việt1.mộ đạo2.sùng đạo3.chân thành Luyện viết chữ 虔诚 theo nét (miễn phí)