失传shī chuánHán Việt: THẤT TRUYỀNHSK 7Bộ: 大vPhồn thể: 失傳Nghĩa tiếng Việt1.(kỹ năng, v.v.) mai một2.mất3.thất truyền Luyện viết chữ 失传 theo nét (miễn phí)