孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHán Việt: CÔ LẬU QUẢ VĂNHSK 7Bộ: 子vPhồn thể: 孤陋寡聞Nghĩa tiếng Việt1.thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm2.thiếu thông tin và thiển cận Luyện viết chữ 孤陋寡闻 theo nét (miễn phí)