安居乐业ān jū lè yèHán Việt: AN CƯ LẠC NGHIỆPHSK 6Bộ: 宀vPhồn thể: 安居樂業Nghĩa tiếng Việt1.sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ) Luyện viết chữ 安居乐业 theo nét (miễn phí)