安心ān xīnHán Việt: AN TÂMHSK 7Bộ: 宀a, adNghĩa tiếng Việt1.an tâm2.cảm thấy nhẹ nhõm3.yên lòng4.tập trung vào việc gì đó Luyện viết chữ 安心 theo nét (miễn phí)