实际shí jìHán Việt: THỰC TẾHSK 4Bộ: 宀n, a, adPhồn thể: 實際Nghĩa tiếng Việt1.thực tế2.thực hành3.thực tiễn4.thực5.sự thật Luyện viết chữ 实际 theo nét (miễn phí)