现实xiàn shíHán Việt: HIỆN THỰCHSK 5Bộ: 王n, aPhồn thể: 現實Nghĩa tiếng Việt1.thực tế2.hiện thực3.thật4.thực5.tính thực tế6.thực dụng7.vật chất8.tư lợi Luyện viết chữ 现实 theo nét (miễn phí)