密集mì jíHán Việt: MẬT TẬPHSK 7Bộ: 宀a, adNghĩa tiếng Việt1.tập trung2.chen chúc cùng nhau3.chuyên sâu4.nén lại Luyện viết chữ 密集 theo nét (miễn phí)