寿命shòu mìngHán Việt: THỌ MỆNHHSK 5Bộ: 寸nPhồn thể: 壽命Nghĩa tiếng Việt1.tuổi thọ2.tuổi đời3.thời gian hoạt động (của máy móc) Luyện viết chữ 寿命 theo nét (miễn phí)