声调shēng diàoHán Việt: THANH ĐIỀUHSK 5Bộ: 士nPhồn thể: 聲調Nghĩa tiếng Việt1.thanh điệu2.nốt3.một thanh (trong âm tiết tiếng Trung) Luyện viết chữ 声调 theo nét (miễn phí)