层céngHán Việt: TẦNGHSK 3Bộ: 尸qv, nPhồn thể: 層Nghĩa tiếng Việt1.chồng lên nhau2.tầng3.lớp4.tầng (của tòa nhà)5.tầng6.(toán) bó7.số đếm cho các lớp Luyện viết chữ 层 theo nét (miễn phí)