屈服qū fúHán Việt: KHUẤT PHỤCHSK 6Bộ: 尸vNghĩa tiếng Việt1.đầu hàng2.khuất phục3.nhượng bộ4.(như động từ ngoại động) đánh bại5.chế ngự Luyện viết chữ 屈服 theo nét (miễn phí)