展览会zhǎn lǎn huìHán Việt: TRIỂN LÃM HỘIHSK 7Bộ: 尸nPhồn thể: 展覽會Nghĩa tiếng Việt1.triển lãm2.buổi biểu diễn Luyện viết chữ 展览会 theo nét (miễn phí)