领域lǐng yùHán Việt: LĨNH VỰCHSK 5Bộ: 页nPhồn thể: 領域Nghĩa tiếng Việt1.miền2.lĩnh vực3.lãnh thổ4.khu vực Luyện viết chữ 领域 theo nét (miễn phí)