扰乱rǎo luànHán Việt: NHIỄU LOẠNHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 擾亂Nghĩa tiếng Việt1.làm phiền2.làm xáo trộn3.quấy rối Luyện viết chữ 扰乱 theo nét (miễn phí)