干活儿gàn huó rHán Việt: CAN HOẠT NHIHSK 5Bộ: 十vPhồn thể: 幹活兒Nghĩa tiếng Việt1.làm việc2.làm lụng3.lao động chân tay Luyện viết chữ 干活儿 theo nét (miễn phí)