平淡píng dànHán Việt: BÌNH ĐẠMHSK 7Bộ: 广aNghĩa tiếng Việt1.nhạt nhẽo2.tẻ nhạt3.bình thường4.không có gì đặc biệt Luyện viết chữ 平淡 theo nét (miễn phí)