冷静lěng jìngHán Việt: LÃNH TĨNHHSK 4Bộ: 冫a, ad, anPhồn thể: 冷靜Nghĩa tiếng Việt1.bình tĩnh2.điềm tĩnh3.không cảm xúc4.(nơi chốn) vắng vẻ5.yên tĩnh Luyện viết chữ 冷静 theo nét (miễn phí)