过GuōHán Việt: QUÁHSK 4Bộ: 辶u, v, d, gPhồn thể: 過Nghĩa tiếng Việt1.băng qua2.đi qua3.trải qua (thời gian)4.ăn mừng (ngày lễ)5.sống6.hòa hợp7.quá8.mức quá Luyện viết chữ 过 theo nét (miễn phí)